通眉 tōng méi · thông mi Hán Việt: thông mi · Pinyin: tōng méi Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 眉 (mi)Pinyintōng méiHán Việtthông miCấu tạo通 + 眉 · thông + mi nghĩa thành phần: thông + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两眉相连。Tân Hoa Tự Điển 1.两眉相连。EngCihui 通眉 ōngméi n. joined eyebrows