通矩 tōng jǔ · thông củ Hán Việt: thông củ · Pinyin: tōng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 矩 (củ)Pinyintōng jǔHán Việtthông củCấu tạo通 + 矩 · thông + củ nghĩa thành phần: thông + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹通则。Tân Hoa Tự Điển 1.犹通则。