通石 tōng shí · thông thạch Hán Việt: thông thạch · Pinyin: tōng shí Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 石 (thạch)Pinyintōng shíHán Việtthông thạchCấu tạo通 + 石 · thông + thạch nghĩa thành phần: thông + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孔公蘖的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.孔公蘖的别名。