通神學 thông thần học Hán Việt: thông thần học Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 神 (thần) + 學 (học)Hán Việtthông thần họcCấu tạo通 + 神 + 學 · thông + thần + học nghĩa thành phần: thông + thần + học Nghĩa EngCihui 通神學 ōngshénxué n. theosophy