通稟
thông bẩm
Hán Việt: thông bẩm · Pinyin: tōng bǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓通知禀告上级或主人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓通知禀告上级或主人。
Eng
- Cihui 通稟 ōngbǐng v. report (to one's superior/master)
Hán Việt: thông bẩm · Pinyin: tōng bǐng