通禁 tōng jìn · thông cấm Hán Việt: thông cấm · Pinyin: tōng jìn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 禁 (cấm)Pinyintōng jìnHán Việtthông cấmCấu tạo通 + 禁 · thông + cấm nghĩa thành phần: thông + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通行的禁令。Tân Hoa Tự Điển 1.通行的禁令。