通私 tōng sī · thông tư Hán Việt: thông tư · Pinyin: tōng sī Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 私 (tư)Pinyintōng sīHán Việtthông tưCấu tạo通 + 私 · thông + tư nghĩa thành phần: thông + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹私通。Tân Hoa Tự Điển 1.犹私通。