通移 tōng yí · thông di Hán Việt: thông di · Pinyin: tōng yí Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 移 (di)Pinyintōng yíHán Việtthông diCấu tạo通 + 移 · thông + di nghĩa thành phần: thông + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"通施"; 通货,货币; 谓转移,转化。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"通施"。 2.通货,货币。 3.谓转移,转化。