通穴 tōng xué · thông huyệt Hán Việt: thông huyệt · Pinyin: tōng xué Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 穴 (huyệt)Pinyintōng xuéHán Việtthông huyệtCấu tạo通 + 穴 · thông + huyệt nghĩa thành phần: thông + huyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贯通的洞穴。Tân Hoa Tự Điển 1.贯通的洞穴。