通究

tōng jiū thông cứu

Hán Việt: thông cứu · Pinyin: tōng jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全面﹑透彻地钻研; 普遍追查。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全面﹑透彻地钻研。 2.普遍追查。