通章 tōng zhāng · thông chương Hán Việt: thông chương · Pinyin: tōng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 章 (chương)Pinyintōng zhāngHán Việtthông chươngCấu tạo通 + 章 · thông + chương nghĩa thành phần: thông + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上报奏章。Tân Hoa Tự Điển 1.上报奏章。