通筭 tōng suàn · thông toán Hán Việt: thông toán · Pinyin: tōng suàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 筭 (toán)Pinyintōng suànHán Việtthông toánCấu tạo通 + 筭 · thông + toán nghĩa thành phần: thông + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"通算"。