通籌 tōng chóu · thông trù Hán Việt: thông trù · Pinyin: tōng chóu Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 籌 (trù)Pinyintōng chóuHán Việtthông trùCấu tạo通 + 籌 · thông + trù nghĩa thành phần: thông + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全面筹划。Tân Hoa Tự Điển 1.全面筹划。