通籤

tōng qiān thông thiêm

Hán Việt: thông thiêm · Pinyin: tōng qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓几个官员共同签押。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓几个官员共同签押。