通篇 thông thiên Hán Việt: thông thiên Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 篇 (thiên)Hán Việtthông thiênCấu tạo通 + 篇 · thông + thiên nghĩa thành phần: thông + thiên Nghĩa EngCihui 通篇 ōngpiān n. whole/entire article