通籠 tōng lóng · thông lung Hán Việt: thông lung · Pinyin: tōng lóng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 籠 (lung)Pinyintōng lóngHán Việtthông lungCấu tạo通 + 籠 · thông + lung nghĩa thành phần: thông + lung