通類
thông loại
Hán Việt: thông loại · Pinyin: tōng lèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 普遍的法式; 指辈分﹑地位相同的人; 犹总共;全部。
- Tân Hoa Tự Điển 1.普遍的法式。 2.指辈分﹑地位相同的人。 3.犹总共;全部。
Hán Việt: thông loại · Pinyin: tōng lèi