通粗

tōng cū thông thô

Hán Việt: thông thô · Pinyin: tōng cū

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (thô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"通麤"; 谓通顺与粗疏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"通麤"。 2.谓通顺与粗疏。