通精 tōng jīng · thông tinh Hán Việt: thông tinh · Pinyin: tōng jīng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 精 (tinh)Pinyintōng jīngHán Việtthông tinhCấu tạo通 + 精 · thông + tinh nghĩa thành phần: thông + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼睛斜视; 犹精通; 方言。懂行,在行。Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛斜视。 2.犹精通。 3.方言。懂行,在行。