通紙 tōng zhǐ · thông chỉ Hán Việt: thông chỉ · Pinyin: tōng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 紙 (chỉ)Pinyintōng zhǐHán Việtthông chỉCấu tạo通 + 紙 · thông + chỉ nghĩa thành phần: thông + chỉ Nghĩa jaJMdict feeding paper through a device (printer, scanner, etc.)