通索 tōng suǒ · thông tác Hán Việt: thông tác · Pinyin: tōng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 索 (tác)Pinyintōng suǒHán Việtthông tácCấu tạo通 + 索 · thông + tác nghĩa thành phần: thông + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有结头的整条长索链。Tân Hoa Tự Điển 1.没有结头的整条长索链。