通經劑 thông kinh tề Hán Việt: thông kinh tề Tổng quan (y học) thuốc điều kinh Cấu tạo: 通 (thông) + 經 (kinh) + 劑 (tề)Hán Việtthông kinh tềCấu tạo通 + 經 + 劑 · thông + kinh + tề nghĩa thành phần: thông + kinh + tề Nghĩa ViệtCihui (y học) thuốc điều kinh