通綽 tōng chuò · thông xước Hán Việt: thông xước · Pinyin: tōng chuò Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 綽 (xước)Pinyintōng chuòHán Việtthông xướcCấu tạo通 + 綽 · thông + xước nghĩa thành phần: thông + xước