通練 tōng liàn · thông luyện Hán Việt: thông luyện · Pinyin: tōng liàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 練 (luyện)Pinyintōng liànHán Việtthông luyệnCấu tạo通 + 練 · thông + luyện nghĩa thành phần: thông + luyện