通縮

tōng suō thông súc

Hán Việt: thông súc · Pinyin: tōng suō

Tổng quan

(kinh tế) giảm phát (viết tắt của 通貨緊縮|通货紧缩)

Cấu tạo: (thông) + (súc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kinh tế) giảm phát (viết tắt của 通貨緊縮|通货紧缩)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通货紧缩的简称。

Eng

  • CC-CEDICT (economics) deflation (abbr. for 通貨緊縮|通货紧缩[tong1 huo4 jin3 suo1])
  • Cihui (economics) deflation (abbr. for 通貨緊縮|通货紧缩)