通约

tōng yuēthông ước

Hán Việt: thông ước · Pinyin: tōng yuē

Tổng quan

Nước số chung

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.总括。

Cấu tạo: 通 (thông) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước số chung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.总括。

Eng

  • JMdict reduction (of a fraction to its lowest terms)
  • Cihui common measure

Đức

  • Handedict Vergleichbarkeit, Messbarkeit

ja

  • JMdict 通約(つうやく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

約定 · 約據 · 約數 · 約會 · 約望 · 約期 · 約束 · 約機