通約

tōng yuē thông ước

Hán Việt: thông ước · Pinyin: tōng yuē

Tổng quan

ước số chung

Cấu tạo: (thông) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước số chung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 总括。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.总括。

Eng

  • CC-CEDICT common measure
  • Cihui common measure

ja

  • JMdict reduction (of a fraction to its lowest terms)