通線 tōng xiàn · thông tuyến Hán Việt: thông tuyến · Pinyin: tōng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 線 (tuyến)Pinyintōng xiànHán Việtthông tuyếnCấu tạo通 + 線 · thông + tuyến nghĩa thành phần: thông + tuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗通线索,透露消息。Tân Hoa Tự Điển 1.暗通线索,透露消息。