通練 tōng liàn · thông luyện Hán Việt: thông luyện · Pinyin: tōng liàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 練 (luyện)Pinyintōng liànHán Việtthông luyệnCấu tạo通 + 練 · thông + luyện nghĩa thành phần: thông + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓阅历多而通晓人情世故; 通晓熟悉。Tân Hoa Tự Điển 1.谓阅历多而通晓人情世故。 2.通晓熟悉。