通絡 thông lạc Hán Việt: thông lạc Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 絡 (lạc)Hán Việtthông lạcCấu tạo通 + 絡 · thông + lạc nghĩa thành phần: thông + lạc Nghĩa EngCihui 通絡 ōngluò v.o. <Ch. med.> unblock circulation tracts