通統
thông thống
Hán Việt: thông thống · Pinyin: tōng tǒng
Tổng quan
toàn bộ: tất cả/hết thảy/cả thảy
Nghĩa
Việt
- Cihui toàn bộ: tất cả/hết thảy/cả thảy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 副词。也作统统”。表示全部全班除有病的以外,其余通统参加比赛。
Eng
- Cihui 通統 ōngtǒng adv. wholly