通綽

tōng chuò thông xước

Hán Việt: thông xước · Pinyin: tōng chuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (xước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豁达宽厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豁达宽厚。