通緝令
thông tập lệnh
Hán Việt: thông tập lệnh · Pinyin: tōng jī lìng
Tổng quan
lệnh bắt giữ | thông báo truy nã | áp phích truy nã
Nghĩa
Việt
- Cihui lệnh bắt giữ | thông báo truy nã | áp phích truy nã
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 法院為捉拿在逃嫌犯或受刑人所發出的通令。如:「法院發出通緝令全力搜捕在逃的嫌犯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公安或司法机关通告捉拿在逃犯人的命令。
- Tân Hoa Tự Điển 1.公安或司法机关通告捉拿在逃犯人的命令。
Eng
- CC-CEDICT order for arrest|wanted circular|wanted poster
- Cihui 通緝令 ōngjīlìng n. order for arrest