通署 tōng shǔ · thông thự Hán Việt: thông thự · Pinyin: tōng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 署 (thự)Pinyintōng shǔHán Việtthông thựCấu tạo通 + 署 · thông + thự nghĩa thành phần: thông + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兼署,代理; 共同办公。Tân Hoa Tự Điển 1.兼署,代理。 2.共同办公。