通美

tōng měi thông mĩ

Hán Việt: thông mĩ · Pinyin: tōng měi

Tổng quan

Cấu tạo: (thông) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓豁达友善。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓豁达友善。