通聯

tōng lián thông liên

Hán Việt: thông liên · Pinyin: tōng lián

Tổng quan

liên lạc: liên hệ/thông tin liên lạc

Cấu tạo: (thông) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên lạc: liên hệ/thông tin liên lạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通讯联络。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通讯联络。

Eng

  • Cihui 通聯 tōnglián n. communications and liaison