通聖 tōng shèng · thông thánh Hán Việt: thông thánh · Pinyin: tōng shèng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 聖 (thánh)Pinyintōng shèngHán Việtthông thánhCấu tạo通 + 聖 · thông + thánh nghĩa thành phần: thông + thánh