通聘 tōng pìn · thông sính Hán Việt: thông sính · Pinyin: tōng pìn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 聘 (sính)Pinyintōng pìnHán Việtthông sínhCấu tạo通 + 聘 · thông + sính nghĩa thành phần: thông + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相遣使交好; 旧时称男家向女家致送订婚财礼。Tân Hoa Tự Điển 1.互相遣使交好。 2.旧时称男家向女家致送订婚财礼。