通聯
thông liên
Hán Việt: thông liên · Pinyin: tōng lián
Tổng quan
liên lạc: liên hệ/thông tin liên lạc
Nghĩa
Việt
- Cihui liên lạc: liên hệ/thông tin liên lạc
- Cihui liên lạc; liên hệ; thông tin liên lạc。通訊聯絡。 通聯工作 công tác thông tin liên lạc
Eng
- Cihui 通聯 tōnglián n. communications and liaison