通腸 tōng cháng · thông tràng Hán Việt: thông tràng · Pinyin: tōng cháng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 腸 (tràng)Pinyintōng chángHán Việtthông tràngCấu tạo通 + 腸 · thông + tràng nghĩa thành phần: thông + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即通肠米; 使肠胃通畅。Tân Hoa Tự Điển 1.即通肠米。 2.使肠胃通畅。