通肩 thông kiên Hán Việt: thông kiên Tổng quan thông kiên (術語)見通兩肩法條。☸ Cấu tạo: 通 (thông) + 肩 (kiên)Hán Việtthông kiênCấu tạo通 + 肩 · thông + kiên nghĩa thành phần: thông + kiên Nghĩa ViệtCihui thông kiên (術語)見通兩肩法條。☸