通脹
thông trướng
Hán Việt: thông trướng · Pinyin: tōng zhàng
Tổng quan
lạm phát
Nghĩa
Việt
- Cihui lạm phát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通货膨胀的简称:~率|抑制~。
Eng
- CC-CEDICT inflation (abbr. for 通貨膨脹|通货膨胀[tong1 huo4 peng2 zhang4])
- Cihui inflation (abbr. for 通貨膨脹|通货膨胀)