通朧 tōng lóng · thông lông Hán Việt: thông lông · Pinyin: tōng lóng Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 朧 (lông)Pinyintōng lóngHán Việtthông lôngCấu tạo通 + 朧 · thông + lông nghĩa thành phần: thông + lông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"通昽"。