通腳 tōng jiǎo · thông cước Hán Việt: thông cước · Pinyin: tōng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 腳 (cước)Pinyintōng jiǎoHán Việtthông cướcCấu tạo通 + 腳 · thông + cước nghĩa thành phần: thông + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两人同卧而伸脚的方向相反; 做内线,传递消息。Tân Hoa Tự Điển 1.两人同卧而伸脚的方向相反。 2.做内线,传递消息。