通脾 tōng pí · thông tì Hán Việt: thông tì · Pinyin: tōng pí Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 脾 (tì)Pinyintōng píHán Việtthông tìCấu tạo通 + 脾 · thông + tì nghĩa thành phần: thông + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。懂事,通人情。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。懂事,通人情。