通臂 tōng bì · thông tí Hán Việt: thông tí · Pinyin: tōng bì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 臂 (tí)Pinyintōng bìHán Việtthông tíCấu tạo通 + 臂 · thông + tí nghĩa thành phần: thông + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹长臂。Tân Hoa Tự Điển 1.犹长臂。