通舄 tōng xì · thông tích Hán Việt: thông tích · Pinyin: tōng xì Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 舄 (tích)Pinyintōng xìHán Việtthông tíchCấu tạo通 + 舄 · thông + tích nghĩa thành phần: thông + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓两柱同一基石。Tân Hoa Tự Điển 1.谓两柱同一基石。