通舊 tōng jiù · thông cựu Hán Việt: thông cựu · Pinyin: tōng jiù Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 舊 (cựu)Pinyintōng jiùHán Việtthông cựuCấu tạo通 + 舊 · thông + cựu nghĩa thành phần: thông + cựu