通節 tōng jié · thông tiết Hán Việt: thông tiết · Pinyin: tōng jié Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 節 (tiết)Pinyintōng jiéHán Việtthông tiếtCấu tạo通 + 節 · thông + tiết nghĩa thành phần: thông + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓崇尚节操。Tân Hoa Tự Điển 1.谓崇尚节操。