通苦 tōng kǔ · thông khổ Hán Việt: thông khổ · Pinyin: tōng kǔ Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 苦 (khổ)Pinyintōng kǔHán Việtthông khổCấu tạo通 + 苦 · thông + khổ nghĩa thành phần: thông + khổ