通範 tōng fàn · thông phạm Hán Việt: thông phạm · Pinyin: tōng fàn Tổng quan Cấu tạo: 通 (thông) + 範 (phạm)Pinyintōng fànHán Việtthông phạmCấu tạo通 + 範 · thông + phạm nghĩa thành phần: thông + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普遍的标准。Tân Hoa Tự Điển 1.普遍的标准。